u tuyến

u tuyến

Bác sĩ giải thích về u tuyến lành tính trên hình ảnh chụp X-quang.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • U lành tính phát triển từ tuyến: "u tuyến" chỉ một khối u không phải ung thư, được hình thành từ các tế bào của tuyến trong cơ thể, thường gặpcác cơ quan như tuyến giáp, tuyến , tuyến yên, hoặc tuyến tiền liệt.
    • Tên gọi y học cho loại u này: Trong chuyên ngành y học, "u tuyến" thuật ngữ chỉ các khối u nguồn gốc từ biểu tuyến, thường lành tính nhưng đôi khi có thể tiến triển thành ác tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị u tuyến giáp lành tính, không cần phẫu thuật. (Bác sĩ xác định khối utuyến giáp của bệnh nhân loại u không ung thư, không cần can thiệp mổ xẻ.)
    • U tuyến thường được phát hiện qua siêu âm định kỳ. (Khối u phát triển từ tuyến thường được tìm thấy nhờ kiểm tra siêu âm theo lịch hẹn.)
    • Sau khi sinh thiết, kết quả cho thấy đó u tuyến, không phải ung thư. (Sau khi lấy mẫu để xét nghiệm, kết quả chỉ ra khối u nguồn gốc từ tuyến không phải loại ác tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "u tuyến ác tính": dạng u tuyến chuyển thành ung thư, cần điều trị tích cực.

    • U tuyến ác tínhđại tràng có thể di căn nếu không được phát hiện sớm. (Khối u từ tuyếnruột già có thể lan rộng ra các cơ quan khác nếu không được chẩn đoán kịp thời.)
  • "u tuyến nội tiết": u phát triển từ tuyến nội tiết, thường gây rối loạn hormone.

    • U tuyến nội tiếttuyến yên có thể dẫn đến thừa hormone tăng trưởng. (Khối utuyến nội tiết não có thể gây ra tình trạng sản xuất quá nhiều hormone kích thích phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • U (danh từ): khối phát triển bất thường trong cơ thể, có thể lành hoặc ác.

    • U não một dạng u nguy hiểm. (Khối u trong não loại u tính rủi ro cao.)
  • Tuyến (danh từ): cơ quan tiết ra chất lỏng (mồ hôi, hormone, sữa...) trong cơ thể.

    • Tuyến mồ hôi giúp điều chỉnh thân nhiệt. (Cơ quan tiết mồ hôi hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • U lành tính tuyến: khối u từ tuyến không phải ung thư.
  • Adenoma (thuật ngữ y học quốc tế): tên gọi Latin của u tuyến, thường dùng trong báo cáo bệnh án.
    • Bệnh nhân được chẩn đoán mắc adenoma tuyến giáp. (Bệnh nhân được xác định bị u tuyếntuyến giáp.)
Thành ngữ liên quan
  • U tuyến lành tính: u tuyến không gây nguy hiểm, thường không cần điều trị nếu không triệu chứng.
    • U tuyến lành tínhtuyến giáp thường chỉ cần theo dõi định kỳ. (Khối u từ tuyến không ung thưcổ thường chỉ cần kiểm tra thường xuyên không cần can thiệp.)